Tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = VES
Cập nhật
1
CDF
=
0.37906089
VES
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = Bs.0.37906089 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = FC2.63809861 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.37868232
Hiện tại
Bs.0.37906089
Cao nhất
Bs.0.37913954
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37906089 VES
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000543 VES
-0.14%
7 ngày qua
+0.000841 VES
+0.22%
30 ngày qua
+0.014772 VES
+4.06%
1 năm qua
+0.289837 VES
+324.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.08922386 Hôm nay
0.37906089 Cao nhất
0.37960354
0.08922386 Hôm nay
0.37906089 Cao nhất
0.37960354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.17%
Tháng 11
+18.74%
Tháng 12
+21.36%
Tháng 1
+28.37%
Tháng 2
+7.68%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+13.79%
Tháng 5
+11.89%
Tháng 6
+18.10%
Tháng 7
+6.01%
Tháng 8
+7.18%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.32398829 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00329075 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0021114
–
0.00826687
VES
Năm biến động
+261.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01219161 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00831423
–
0.0143229
VES
Năm biến động
+56.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01366674 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01271019
–
0.0181989
VES
Năm biến động
+38.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05119367 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01819006
–
0.13752373
VES
Năm biến động
+616.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32398829 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13036301
–
0.37960354
VES
Năm biến động
+190.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.