Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = LRD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Đô la Liberia 205.33902166 LRD
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $203.22225931 Hiện tại $205.33902166 Cao nhất $205.75237621
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
205.33902166 LRD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.732118 LRD
+0.36%
7 ngày qua
+0.217116 LRD
+0.11%
30 ngày qua
-7.87494 LRD
-3.69%
1 năm qua
-25.844813 LRD
-11.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
203.22225931
Hôm nay
205.33902166
Cao nhất
243.38502354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
+6.64%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.44%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-7.70%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 232.88744379 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.22015989 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.00647883 – 168.38432225 LRD
CHF tăng giá +4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 194.82950331 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
163.47693529 – 224.13619774 LRD
Năm biến động +33.81%
2024
Tỷ giá trung bình 217.49219783 LRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
200.80285084 – 235.19664355 LRD
Năm biến động -9.60%
2025
Tỷ giá trung bình 232.88744379 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.27974637 – 253.60875169 LRD
Năm biến động +10.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 214.95472688 LRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
203.22225931 – 243.38502354 LRD
Năm biến động -8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.