Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CHF
Cập nhật
1
LRD
=
0.00486566
CHF
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = CHF0.00486566 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = $205.52192359 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00486021
Hiện tại
CHF0.00486566
Cao nhất
CHF0.00492072
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00486566 CHF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000022 CHF
-0.44%
7 ngày qua
-0.000009 CHF
-0.18%
30 ngày qua
+0.000176 CHF
+3.74%
1 năm qua
+0.00054 CHF
+12.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00410872 Hôm nay
0.00486566 Cao nhất
0.00492072
0.00410872 Hôm nay
0.00486566 Cao nhất
0.00492072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
-6.22%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+8.35%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00624625 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00624625 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0059388
–
0.00662223
CHF
LRD giảm giá
-4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00517794 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00446157
–
0.00611707
CHF
Năm biến động
-25.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460411 CHF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00425176
–
0.00498001
CHF
Năm biến động
+10.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00430808 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00394308
–
0.00494365
CHF
Năm biến động
-9.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00466755 CHF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00410872
–
0.00492072
CHF
Năm biến động
+9.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.