Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = DOP
Cập nhật
1
CLF
=
2,444.21
DOP
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = RD$2,444.21 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = UF0.00040913 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$2,441.67
Hiện tại
RD$2,444.21
Cao nhất
RD$2,451.55
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,444.21 DOP
2026-10-15
24 giờ qua
-12.387989 DOP
-0.50%
7 ngày qua
+9.488592 DOP
+0.39%
30 ngày qua
+6.410206 DOP
+0.26%
1 năm qua
-155.420932 DOP
-5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2,373.83 Hôm nay
2,444.21 Cao nhất
2,905.68
2,373.83 Hôm nay
2,444.21 Cao nhất
2,905.68
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 11
+4.21%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-5.61%
Tháng 2
-6.28%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,498.82 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,741.55 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,426.27
–
1,996.2
DOP
Năm biến động
-1.56%
2023
Tỷ giá trung bình
1,843.34 DOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1,655.19
–
2,001.38
DOP
Năm biến động
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1,738.97 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,643.39
–
1,854.32
DOP
Năm biến động
-6.46%
2025
Tỷ giá trung bình
2,450.99 DOP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1,664.59
–
2,750.23
DOP
Năm biến động
+62.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,498.82 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,373.83
–
2,905.68
DOP
Năm biến động
-11.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.