Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CLF
Cập nhật
1
DOP
=
0.00040913
CLF
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = UF0.00040913 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = RD$2,444.21 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00040791
Hiện tại
UF0.00040913
Cao nhất
UF0.00040956
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00040913 CLF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000002 CLF
+0.51%
7 ngày qua
-0.000002 CLF
-0.39%
30 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.26%
1 năm qua
+0.000024 CLF
+6.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00034415 Hôm nay
0.00040913 Cao nhất
0.00042126
0.00034415 Hôm nay
0.00040913 Cao nhất
0.00042126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 11
-4.04%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
+5.94%
Tháng 2
+6.71%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00057841 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00057841 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00050095
–
0.00070113
CLF
Năm biến động
+1.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00054339 CLF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00049966
–
0.00060416
CLF
Năm biến động
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00057547 CLF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00053928
–
0.0006085
CLF
Năm biến động
+6.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00041445 CLF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00036361
–
0.00060075
CLF
Năm biến động
-38.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00040108 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034415
–
0.00042126
CLF
Năm biến động
+12.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.