Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manx pound cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = IMP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Manx pound 30.16089336 IMP
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £30.1159345 Hiện tại £30.16089336 Cao nhất £30.38587869
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.16089336 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.027 IMP
-0.09%
7 ngày qua
-0.430853 IMP
-1.41%
30 ngày qua
-0.551022 IMP
-1.79%
1 năm qua
-0.394247 IMP
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.07825948
Hôm nay
30.16089336
Cao nhất
33.99004838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.20986163 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.59993322 IMP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
21.87206218 – 27.35933836 IMP
Năm biến động +12.31%
2023
Tỷ giá trung bình 26.49275705 IMP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
23.85648108 – 29.07305936 IMP
Năm biến động -8.85%
2024
Tỷ giá trung bình 22.89512885 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.90949909 – 24.72220662 IMP
Năm biến động -9.45%
2025
Tỷ giá trung bình 30.07046107 IMP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
21.79840624 – 32.40902157 IMP
Năm biến động +46.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.20986163 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.07825948 – 33.99004838 IMP
Năm biến động -6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.