Tỷ giá Euro sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Euro sang Manx pound cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = IMP
Cập nhật
1
EUR
=
0.84609338
IMP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = £0.84609338 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = €1.18190265 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.84412508
Hiện tại
£0.84609338
Cao nhất
£0.84765128
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84609338 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001672 IMP
+0.20%
7 ngày qua
-0.002158 IMP
-0.25%
30 ngày qua
-0.010229 IMP
-1.19%
1 năm qua
-0.024214 IMP
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.84285813 Hôm nay
0.84609338 Cao nhất
0.88390724
0.84285813 Hôm nay
0.84609338 Cao nhất
0.88390724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.8702446 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85278429 IMP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.82529437
–
0.89800936
IMP
EUR tăng giá
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8702446 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85121882
–
0.89687659
IMP
Năm ổn định
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84680795 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82315897
–
0.86767329
IMP
EUR giảm giá
-4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85704661 IMP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.82472003
–
0.88390724
IMP
EUR tăng giá
+5.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85497241 IMP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.84285813
–
0.87740621
IMP
EUR giảm giá
-2.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.