Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = RWF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc Rwanda 58,995.01 RWF
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw58,823.87 Hiện tại FRw58,995.01 Cao nhất FRw58,995.61
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58,995.01 RWF
2026-10-15
24 giờ qua
-210.530155 RWF
-0.36%
7 ngày qua
-657.827464 RWF
-1.10%
30 ngày qua
-1,770.58 RWF
-2.91%
1 năm qua
-559.416684 RWF
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
58,774.31
Hôm nay
58,995.01
Cao nhất
67,361.11
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 11
+3.45%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-5.60%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
-3.57%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
-1.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61,159.61 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32,772.07 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26,896.03 – 36,420.76 RWF
Năm biến động +5.85%
2023
Tỷ giá trung bình 38,082.85 RWF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
34,202.69 – 40,614.12 RWF
Năm biến động +12.56%
2024
Tỷ giá trung bình 38,547.8 RWF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
35,755.57 – 41,242.13 RWF
Năm biến động -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 56,975.52 RWF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
37,815.63 – 63,546.86 RWF
Năm biến động +66.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61,159.61 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58,774.31 – 67,361.11 RWF
Năm biến động -7.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.