Tỷ giá Franc Rwanda sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CLF

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00001695 CLF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.00001695 Hiện tại UF0.00001695 Cao nhất UF0.000017
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001695 CLF
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
1.12%
30 ngày qua
0.000000 CLF
3.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001485
Hôm nay
0.00001695
Cao nhất
0.00001701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 11
-3.33%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+5.93%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
+3.70%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003064 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00003064 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00002746 – 0.00003718 CLF
Năm biến động -5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00002629 CLF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00002462 – 0.00002924 CLF
Năm biến động -11.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00002597 CLF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00002425 – 0.00002797 CLF
Năm biến động +2.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001785 CLF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00001574 – 0.00002644 CLF
Năm biến động -39.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001637 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001485 – 0.00001701 CLF
Năm biến động +7.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.