Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BHD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Bahrain 0.00011859 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00011797 Hiện tại .د.ب0.00011859 Cao nhất .د.ب0.00011918
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011859 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.13%
7 ngày qua
+0.000002 BHD
+1.82%
30 ngày qua
-0.000003 BHD
-2.36%
1 năm qua
+0.000021 BHD
+22.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00009642
Hôm nay
0.00011859
Cao nhất
0.0001241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.32%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
+3.89%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+10.05%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
+5.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00011278 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008927 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00007425 – 0.00010121 BHD
Năm biến động -16.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00008763 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000758 – 0.00009815 BHD
Năm biến động +24.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00009275 BHD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00008361 – 0.00010035 BHD
Năm biến động -12.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000932 BHD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00008456 – 0.00010201 BHD
Năm biến động +17.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00011278 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00009914 – 0.0001241 BHD
Năm biến động +18.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.