Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = EGP
Cập nhật
1
COP
=
0.01683545
EGP
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = £0.01683545 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $59.39848327 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01657741
Hiện tại
£0.01683545
Cao nhất
£0.01684735
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01683545 EGP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000247 EGP
+1.49%
7 ngày qua
+0.000655 EGP
+4.05%
30 ngày qua
+0.000098 EGP
+0.58%
1 năm qua
+0.004574 EGP
+37.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01209931 Hôm nay
0.01683545 Cao nhất
0.01684735
0.01209931 Hôm nay
0.01683545 Cao nhất
0.01684735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.59%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+18.51%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-2.83%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+15.05%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+8.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01545544 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00450287 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00384867
–
0.00521706
EGP
Năm biến động
+32.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00713391 EGP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00508884
–
0.00802998
EGP
Năm biến động
+55.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01112881 EGP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00778424
–
0.01265838
EGP
Năm biến động
+44.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01216634 EGP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01145973
–
0.01289393
EGP
Năm biến động
+10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01545544 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01253323
–
0.01684735
EGP
Năm biến động
+33.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.