Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Colombia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = COP

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Peso Colombia 59.39848327 COP
-1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $59.35651059 Hiện tại $59.39848327 Cao nhất $60.3230523
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.39848327 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.885668 COP
-1.47%
7 ngày qua
-2.402877 COP
-3.89%
30 ngày qua
-0.346571 COP
-0.58%
1 năm qua
-22.155678 COP
-27.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
59.35651059
Hôm nay
59.39848327
Cao nhất
82.64931197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.47%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-15.62%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+2.91%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-13.08%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-7.85%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 223.73015152 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 223.73015152 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.67879906 – 259.82979249 COP
Năm biến động -24.28%
2023
Tỷ giá trung bình 141.27182071 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
124.53327096 – 196.50853865 COP
Năm biến động -35.77%
2024
Tỷ giá trung bình 92.1484816 COP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
78.99904396 – 128.46470373 COP
Năm biến động -30.64%
2025
Tỷ giá trung bình 82.23485825 COP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
77.555855 – 87.26209134 COP
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.07236764 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.35651059 – 79.78787448 COP
Năm biến động -24.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.