Tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ISK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Króna Iceland 0.03830525 ISK
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.03811876 Hiện tại kr0.03830525 Cao nhất kr0.03835197
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03830525 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000127 ISK
+0.33%
7 ngày qua
+0.000524 ISK
+1.39%
30 ngày qua
-0.000757 ISK
-1.94%
1 năm qua
+0.007113 ISK
+22.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03119263
Hôm nay
0.03830525
Cao nhất
0.03999303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.78%
Tháng 11
-2.10%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+9.36%
Tháng 6
+7.99%
Tháng 7
-3.65%
Tháng 8
-4.00%
Tháng 9
+6.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03660034 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03190918 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02859081 – 0.03521061 ISK
Năm biến động -8.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03202155 ISK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02885509 – 0.03573046 ISK
Năm biến động +19.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03395606 ISK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03059518 – 0.03711505 ISK
Năm biến động -10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03168206 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02933369 – 0.03444875 ISK
Năm biến động +5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03660034 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03214024 – 0.03999303 ISK
Năm biến động +15.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.