Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = COP
Cập nhật
1
ISK
=
26.10608265
COP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $26.10608265 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = kr0.03830525 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$26.07428245
Hiện tại
$26.10608265
Cao nhất
$26.23380515
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.10608265 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.08686 COP
-0.33%
7 ngày qua
-0.362417 COP
-1.37%
30 ngày qua
+0.50585 COP
+1.98%
1 năm qua
-5.952777 COP
-18.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
25.00435434 Hôm nay
26.10608265 Cao nhất
32.0588593
25.00435434 Hôm nay
26.10608265 Cao nhất
32.0588593
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.46%
Tháng 11
+2.15%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-8.56%
Tháng 6
-7.40%
Tháng 7
+3.78%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
-5.69%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.62813349 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.4166866 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
28.40052876
–
34.97627424
COP
Năm biến động
+9.25%
2023
Tỷ giá trung bình
31.34189768 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
27.98732169
–
34.6559329
COP
Năm biến động
-16.30%
2024
Tỷ giá trung bình
29.52004425 COP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
26.94324762
–
32.68489212
COP
Năm biến động
+11.15%
2025
Tỷ giá trung bình
31.62813349 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.02862581
–
34.09049067
COP
Năm biến động
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.39689243 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.00435434
–
31.11364154
COP
Năm biến động
-13.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.