Tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = PEN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Sol Peru 0.00108358 PEN
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.00107532 Hiện tại S/.0.00108358 Cao nhất S/.0.00108602
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108358 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000001 PEN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000021 PEN
+1.95%
30 ngày qua
+0.000002 PEN
+0.21%
1 năm qua
+0.000207 PEN
+23.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00086721
Hôm nay
0.00108358
Cao nhất
0.0011025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.64%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+8.06%
Tháng 3
+3.01%
Tháng 4
-3.52%
Tháng 5
+7.57%
Tháng 6
+9.21%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
+5.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00102375 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00090644 PEN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00075869 – 0.00100504 PEN
Năm biến động -19.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00086908 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00076502 – 0.000963 PEN
Năm biến động +21.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00092347 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00084006 – 0.00099286 PEN
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00088108 PEN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00083315 – 0.00091228 PEN
COP tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00102375 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0008881 – 0.0011025 PEN
Năm biến động +21.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.