Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = AED
Cập nhật
1
CUC
=
3.6725
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUC = د.إ3.6725 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.27229408 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ3.6725
Hiện tại
د.إ3.6725
Cao nhất
د.إ3.673
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6725 AED
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
0.000000 AED
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.6725 Hôm nay
3.6725 Cao nhất
3.67325
3.6725 Hôm nay
3.6725 Cao nhất
3.67325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.67301765 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.67301765 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.672355
–
3.6731
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
3.67280184 AED
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.6718
–
3.6731
AED
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
3.67291355 AED
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.672267
–
3.67305
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
3.67279954 AED
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.67231
–
3.67308
AED
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.67260525 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.6725
–
3.67325
AED
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.