Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = CUC
Cập nhật
1
AED
=
0.27229408
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = $0.27229408 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = د.إ3.6725 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.27225701
Hiện tại
$0.27229408
Cao nhất
$0.27229408
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27229408 CUC
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUC
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.27223848 Hôm nay
0.27229408 Cao nhất
0.27229408
0.27223848 Hôm nay
0.27229408 Cao nhất
0.27229408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27228628 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2722557 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2722496
–
0.27230483
CUC
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.2722717 CUC
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.2722496
–
0.27234599
CUC
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.27226342 CUC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.2722533
–
0.27231135
CUC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.27227187 CUC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27225108
–
0.27230817
CUC
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27228628 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27223848
–
0.27229408
CUC
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.