Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BHD
Cập nhật
1
CUC
=
0.377596
BHD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = .د.ب0.377596 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $2.64833314 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.377596
Hiện tại
.د.ب0.377596
Cao nhất
.د.ب0.377753
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.377596 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000568 BHD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000761 BHD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000844 BHD
+0.22%
1 năm qua
+0.000583 BHD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.373737 Hôm nay
0.377596 Cao nhất
0.379551
0.373737 Hôm nay
0.377596 Cao nhất
0.379551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37717287 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37700257 BHD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.374669
–
0.379228
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37682867 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.371968
–
0.378619
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37684346 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.374321
–
0.37912
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37686166 BHD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.372997
–
0.382966
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37717287 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.374096
–
0.379551
BHD
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.