Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Sol Peru cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = PEN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Sol Peru 3.438456 PEN
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.3.438456 Hiện tại S/.3.438456 Cao nhất S/.3.442395
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.438456 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004666 PEN
-0.14%
7 ngày qua
-0.001469 PEN
-0.04%
30 ngày qua
+0.08437 PEN
+2.52%
1 năm qua
+0.036542 PEN
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.328994
Hôm nay
3.438456
Cao nhất
3.525083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.83334075 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.83334075 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.636031 – 3.999466 PEN
CUC giảm giá -4.65%
2023
Tỷ giá trung bình 3.73969773 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.558374 – 3.901776 PEN
Năm ổn định -2.47%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75259769 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.671326 – 3.879387 PEN
Năm ổn định +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56795942 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.344848 – 3.784323 PEN
Năm biến động -10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.42411875 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.328994 – 3.525083 PEN
Năm ổn định +2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.