Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = ZAR
Cập nhật
1
CUC
=
16.520785
ZAR
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = R16.520785 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.06052981 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R16.483185
Hiện tại
R16.520785
Cao nhất
R16.647485
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.520785 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.059285 ZAR
+0.36%
7 ngày qua
-0.11459 ZAR
-0.69%
30 ngày qua
+0.26167 ZAR
+1.61%
1 năm qua
-0.809145 ZAR
-4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
15.735 Hôm nay
16.520785 Cao nhất
17.515773
15.735 Hôm nay
16.520785 Cao nhất
17.515773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.45353117 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.37445924 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.5077
–
18.41836
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
18.45353117 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.741846
–
19.805695
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
18.33037297 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.114145
–
19.316429
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
17.8836918 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.569497
–
19.7441
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.4904291 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
15.735
–
17.1873
ZAR
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.