Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CUC
Cập nhật
1
ZAR
=
0.06052981
CUC
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.06052981 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = R16.520785 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.06006913
Hiện tại
$0.06052981
Cao nhất
$0.06066789
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06052981 CUC
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000218 CUC
-0.36%
7 ngày qua
+0.000417 CUC
+0.69%
30 ngày qua
-0.000974 CUC
-1.58%
1 năm qua
+0.002826 CUC
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.0570914 Hôm nay
0.06052981 Cao nhất
0.06355259
0.0570914 Hôm nay
0.06052981 Cao nhất
0.06355259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06134077 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06134077 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05429365
–
0.06892891
CUC
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0542547 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05049053
–
0.05973057
CUC
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05459826 CUC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0517694
–
0.0584312
CUC
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598742 CUC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05064804
–
0.06035186
CUC
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06065164 CUC
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.0581825
–
0.06355259
CUC
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.