Tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MOP
Cập nhật
1
DOP
=
0.13184087
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = MOP$0.13184087 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = RD$7.58490117 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$0.1317728
Hiện tại
MOP$0.13184087
Cao nhất
MOP$0.13199891
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13184087 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000002 MOP
7 ngày qua
-0.002253 MOP
-1.68%
30 ngày qua
-0.005259 MOP
-3.84%
1 năm qua
+0.005332 MOP
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.12430384 Hôm nay
0.13184087 Cao nhất
0.13924621
0.12430384 Hôm nay
0.13184087 Cao nhất
0.13924621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+2.37%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14683482 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14683482 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13857025
–
0.15339698
MOP
DOP tăng giá
+1.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14400437 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.1387422
–
0.14902236
MOP
Năm ổn định
-2.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13522129 MOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.13091684
–
0.13879598
MOP
DOP giảm giá
-5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13021592 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12430384
–
0.13714837
MOP
DOP giảm giá
-2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13440444 MOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12597035
–
0.13924621
MOP
DOP tăng giá
+3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.