Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DOP
Cập nhật
1
MOP
=
7.58490117
DOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = RD$7.58490117 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = MOP$0.13184087 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$7.57581989
Hiện tại
RD$7.58490117
Cao nhất
RD$7.58881938
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.58490117 DOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000093 DOP
7 ngày qua
+0.127463 DOP
+1.71%
30 ngày qua
+0.290951 DOP
+3.99%
1 năm qua
-0.319691 DOP
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
7.18152417 Hôm nay
7.58490117 Cao nhất
8.04480383
7.18152417 Hôm nay
7.58490117 Cao nhất
8.04480383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.68615186 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.81440397 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.51903326
–
7.21655619
DOP
MOP giảm giá
-1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
6.94657641 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
6.71040225
–
7.20761253
DOP
MOP tăng giá
+2.86%
2024
Tỷ giá trung bình
7.39688738 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.20481953
–
7.63843675
DOP
MOP tăng giá
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
7.68615186 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.29137362
–
8.04480383
DOP
MOP tăng giá
+2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.44314394 DOP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
7.18152417
–
7.93837571
DOP
MOP giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.