Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BWP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Pula Botswana 0.91616113 BWP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P0.91523287 Hiện tại P0.91616113 Cao nhất P0.91616113
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91616113 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002041 BWP
+0.22%
7 ngày qua
-0.004808 BWP
-0.52%
30 ngày qua
+0.014313 BWP
+1.59%
1 năm qua
+0.025292 BWP
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.8692608
Hôm nay
0.91616113
Cao nhất
0.95549273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.54%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91119002 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82476968 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76119698 – 0.9017254 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89036129 BWP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.8421072 – 0.92337153 BWP
ERN tăng giá +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90387731 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.86790647 – 0.94688713 BWP
ERN tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90728463 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.875963 – 0.9595422 BWP
ERN giảm giá -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91119002 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8692608 – 0.95379733 BWP
ERN tăng giá +4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.