Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MNT
Cập nhật
1
ERN
=
239.93333333
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = ₮239.93333333 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Nfk0.00416782 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮239.93333333
Hiện tại
₮239.93333333
Cao nhất
₮239.93333333
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
239.93333333 MNT
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.146667 MNT
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
237.33333333 Hôm nay
239.93333333 Cao nhất
239.93333333
237.33333333 Hôm nay
239.93333333 Cao nhất
239.93333333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 11
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 239.31264714 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
208.28268667 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.5783263
–
227.13101767
MNT
Năm biến động
+19.10%
2023
Tỷ giá trung bình
230.80016595 MNT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
227.13101767
–
234.6
MNT
Năm ổn định
+1.26%
2024
Tỷ giá trung bình
228.456102 MNT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
226.53333333
–
230
MNT
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
232.24971689 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
226.53333333
–
239.85333333
MNT
ERN tăng giá
+5.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
239.31264714 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
237.33333333
–
239.93333333
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.