Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ERN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00416782
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = Nfk0.00416782 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₮239.93333333 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.00416782
Hiện tại
Nfk0.00416782
Cao nhất
Nfk0.00416782
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00416782 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-0.000003 ERN
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00416782 Hôm nay
0.00416782 Cao nhất
0.00421348
0.00416782 Hôm nay
0.00416782 Cao nhất
0.00421348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00481907 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00481907 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00440275
–
0.00524719
ERN
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00433342 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00426257
–
0.00440275
ERN
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00437746 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00434783
–
0.00441436
ERN
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00430893 ERN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00416921
–
0.00441436
ERN
MNT giảm giá
-5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0041787 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00416782
–
0.00421348
ERN
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.