Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ERN
Cập nhật
1
ILS
=
4.83313287
ERN
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = Nfk4.83313287 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₪0.20690513 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk4.8287873
Hiện tại
Nfk4.83313287
Cao nhất
Nfk4.85116622
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.83313287 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.044004 ERN
-0.90%
7 ngày qua
-0.049521 ERN
-1.01%
30 ngày qua
-0.096294 ERN
-1.95%
1 năm qua
+0.283749 ERN
+6.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
4.53187951 Hôm nay
4.83313287 Cao nhất
5.35360565
4.53187951 Hôm nay
4.83313287 Cao nhất
5.35360565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.9157286 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47244422 ERN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.18310277
–
4.86095722
ERN
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.07553957 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.67818347
–
4.45913647
ERN
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
4.05398605 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.91394334
–
4.2086007
ERN
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.35637795 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.92796428
–
4.72127928
ERN
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.9157286 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.70675504
–
5.35360565
ERN
Năm biến động
+2.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.