Tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BHD
Cập nhật
1
IMP
=
0.50045461
BHD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = .د.ب0.50045461 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = £1.9981832 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.49675779
Hiện tại
.د.ب0.50045461
Cao nhất
.د.ب0.50072205
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50045461 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000078 BHD
+0.02%
7 ngày qua
+0.00266 BHD
+0.53%
30 ngày qua
-0.007234 BHD
-1.42%
1 năm qua
-0.006146 BHD
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.49116444 Hôm nay
0.50045461 Cao nhất
0.52190457
0.49116444 Hôm nay
0.50045461 Cao nhất
0.52190457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50233497 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46631422 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40338137
–
0.51686881
BHD
Năm biến động
-10.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46874642 BHD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.44615916
–
0.49503246
BHD
IMP tăng giá
+5.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48164977 BHD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.46560983
–
0.50590765
BHD
Năm ổn định
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49699917 BHD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.45892479
–
0.5181728
BHD
Năm biến động
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50233497 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49656098
–
0.52190457
BHD
Năm ổn định
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.