Tỷ giá Manx pound sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = EGP
Cập nhật
1
IMP
=
70.83590601
EGP
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = £70.83590601 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = £0.01411713 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£69.78697775
Hiện tại
£70.83590601
Cao nhất
£70.91870739
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.83590601 EGP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.777022 EGP
+1.11%
7 ngày qua
+1.639734 EGP
+2.37%
30 ngày qua
+0.876925 EGP
+1.25%
1 năm qua
+6.87421 EGP
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
61.64062769 Hôm nay
70.83590601 Cao nhất
73.1405141
61.64062769 Hôm nay
70.83590601 Cao nhất
73.1405141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 11
+2.18%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+12.81%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
-6.96%
Tháng 6
+5.79%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.793959 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.63546442 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.42774973
–
30.71492931
EGP
Năm biến động
+40.68%
2023
Tỷ giá trung bình
38.13676517 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
29.64935231
–
40.57625035
EGP
Năm biến động
+31.66%
2024
Tỷ giá trung bình
58.00837303 EGP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
38.74574475
–
65.36626352
EGP
Năm biến động
+61.21%
2025
Tỷ giá trung bình
64.92035035 EGP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
61.30624128
–
68.61599575
EGP
IMP tăng giá
+0.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.793959 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.00719493
–
73.1405141
EGP
Năm biến động
+10.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.