Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Manx pound cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = IMP
Cập nhật
1
EGP
=
0.01411713
IMP
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = £0.01411713 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = £70.83590601 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.01410065
Hiện tại
£0.01411713
Cao nhất
£0.01432932
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01411713 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000157 IMP
-1.10%
7 ngày qua
-0.000335 IMP
-2.31%
30 ngày qua
-0.000177 IMP
-1.24%
1 năm qua
-0.001517 IMP
-9.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.01367231 Hôm nay
0.01411713 Cao nhất
0.01622307
0.01367231 Hôm nay
0.01411713 Cao nhất
0.01622307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 11
-2.13%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-11.35%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
+7.48%
Tháng 6
-5.48%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0428291 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0428291 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03255746
–
0.04895302
IMP
Năm biến động
-28.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02626566 IMP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02464496
–
0.03372755
IMP
Năm biến động
-24.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01779372 IMP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01529841
–
0.02580929
IMP
Năm biến động
-37.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0154168 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01457386
–
0.01631155
IMP
EGP giảm giá
-0.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0145474 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01367231
–
0.0158712
IMP
Năm biến động
-9.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.