Tỷ giá Manx pound sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Sol Peru cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = PEN
Cập nhật
1
IMP
=
4.55922414
PEN
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = S/.4.55922414 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = £0.21933556 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.4.52686284
Hiện tại
S/.4.55922414
Cao nhất
S/.4.56667215
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55922414 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.011511 PEN
-0.25%
7 ngày qua
+0.014115 PEN
+0.31%
30 ngày qua
+0.039453 PEN
+0.87%
1 năm qua
-0.012006 PEN
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
4.39986972 Hôm nay
4.55922414 Cao nhất
4.79550281
4.39986972 Hôm nay
4.55922414 Cao nhất
4.79550281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
-4.00%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.79628592 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.73810534 PEN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.18354764
–
5.40061602
PEN
Năm biến động
-14.75%
2023
Tỷ giá trung bình
4.65025071 PEN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.46858313
–
4.84093718
PEN
Năm ổn định
+2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79628592 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.55903045
–
5.06604514
PEN
IMP giảm giá
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
4.70253247 PEN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.39986972
–
4.97641208
PEN
Năm biến động
-3.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.56014896 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46592719
–
4.79550281
PEN
Năm ổn định
+0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.