Tỷ giá Jersey Pound sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ERN

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Nakfa Eritrea 19.88108461 ERN
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk19.72549994 Hiện tại Nfk19.88108461 Cao nhất Nfk19.89118197
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.88108461 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.030825 ERN
-0.15%
7 ngày qua
+0.066261 ERN
+0.33%
30 ngày qua
-0.332043 ERN
-1.64%
1 năm qua
-0.27476 ERN
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.541937
Hôm nay
19.88108461
Cao nhất
20.76984108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.97764189 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.55352145 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.04774096 – 20.56422679 ERN
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 18.65884541 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
17.7479717 – 19.69682645 ERN
JEP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 19.17177822 ERN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
18.52652381 – 20.13284997 ERN
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 19.7817576 ERN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
18.26430643 – 20.61498627 ERN
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.97764189 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.72549994 – 20.76984108 ERN
Năm ổn định -1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.