Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = IMP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00477972
IMP
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £0.00477972 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ¥209.21706316 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00476808
Hiện tại
£0.00477972
Cao nhất
£0.00479515
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00477972 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000018 IMP
+0.37%
7 ngày qua
-0.000007 IMP
-0.15%
30 ngày qua
-0.000004 IMP
-0.09%
1 năm qua
-0.000173 IMP
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00477972 Cao nhất
0.00499528
0.00455619 Hôm nay
0.00477972 Cao nhất
0.00499528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 11
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00618389 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
IMP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 IMP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
IMP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 IMP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
IMP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 IMP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
IMP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474699 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00455619
–
0.00482305
IMP
Năm ổn định
+0.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.