Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NPR
Cập nhật
1
JPY
=
0.96312941
NPR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₨0.96312941 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ¥1.03828207 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.95815712
Hiện tại
₨0.96312941
Cao nhất
₨0.96555305
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96312941 NPR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001458 NPR
+0.15%
7 ngày qua
-0.014098 NPR
-1.44%
30 ngày qua
-0.026198 NPR
-2.65%
1 năm qua
+0.027124 NPR
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.90121971 Hôm nay
0.96312941 Cao nhất
0.99456085
0.90121971 Hôm nay
0.96312941 Cao nhất
0.99456085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+4.07%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+3.79%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96369096 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.96021991 NPR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.87316184
–
1.0669379
NPR
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94181858 NPR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.87638704
–
1.02178841
NPR
Năm biến động
-6.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88460378 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82672305
–
0.95543881
NPR
Năm biến động
-8.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93166412 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.86811807
–
0.96825327
NPR
JPY tăng giá
+5.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.96369096 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90753304
–
0.99456085
NPR
JPY tăng giá
+4.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.