Tỷ giá Franc Comoros sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = RON
Cập nhật
1
KMF
=
0.01076561
RON
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = lei0.01076561 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = CF92.88836605 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.01074299
Hiện tại
lei0.01076561
Cao nhất
lei0.01092317
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01076561 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000055 RON
-0.51%
7 ngày qua
-0.000095 RON
-0.87%
30 ngày qua
+0.000093 RON
+0.87%
1 năm qua
+0.000483 RON
+4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.01022553 Hôm nay
0.01076561 Cao nhất
0.01095058
0.01022553 Hôm nay
0.01076561 Cao nhất
0.01095058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01069836 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01003231 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00969775
–
0.01040805
RON
Năm ổn định
+0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0100425 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00989886
–
0.01018073
RON
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01010365 RON
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00998882
–
0.01030212
RON
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01023102 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00972638
–
0.0106301
RON
Năm ổn định
+2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01069836 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01022553
–
0.01095058
RON
KMF tăng giá
+4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.