Tỷ giá Leu Romania sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Comoros cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KMF
Cập nhật
1
RON
=
92.88836605
KMF
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = CF92.88836605 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = lei0.01076561 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF91.54849736
Hiện tại
CF92.88836605
Cao nhất
CF93.0839864
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.88836605 KMF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.474607 KMF
+0.51%
7 ngày qua
+0.811107 KMF
+0.88%
30 ngày qua
-0.807427 KMF
-0.86%
1 năm qua
-4.366408 KMF
-4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
91.31938203 Hôm nay
92.88836605 Cao nhất
97.79443419
91.31938203 Hôm nay
92.88836605 Cao nhất
97.79443419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 99.68823919 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
99.68823919 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.07950607
–
103.11665503
KMF
Năm ổn định
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
99.57990546 KMF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
98.22476924
–
101.02175594
KMF
Năm ổn định
-0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
98.97505756 KMF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
97.06739499
–
100.11187549
KMF
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
97.75807734 KMF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
94.07251299
–
102.81321972
KMF
Năm ổn định
-2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
93.50264625 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
91.31938203
–
97.79443419
KMF
RON giảm giá
-4.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.