Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = LKR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00369353
LKR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₨0.00369353 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = £270.74403454 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.00369353
Hiện tại
₨0.00369353
Cao nhất
₨0.0036961
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00369353 LKR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000005 LKR
+0.13%
7 ngày qua
+0.000001 LKR
+0.02%
30 ngày qua
+0.00001 LKR
+0.27%
1 năm qua
+0.000309 LKR
+9.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00337609 Hôm nay
0.00369353 Cao nhất
0.00385632
0.00337609 Hôm nay
0.00369353 Cao nhất
0.00385632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21382107 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21382107 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13206964
–
0.24842016
LKR
Năm biến động
+78.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04321337 LKR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01913724
–
0.24304981
LKR
Năm biến động
-91.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00586979 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00323691
–
0.02159479
LKR
Năm biến động
-84.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00335763 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00327354
–
0.00347601
LKR
LBP tăng giá
+5.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00365962 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0034286
–
0.00385632
LKR
Năm biến động
+6.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.