Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = LBP
Cập nhật
1
LKR
=
270.74403454
LBP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = £270.74403454 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₨0.00369353 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£270.55553546
Hiện tại
£270.74403454
Cao nhất
£270.74403454
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
270.74403454 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.364989 LBP
-0.13%
7 ngày qua
-0.053782 LBP
-0.02%
30 ngày qua
-0.733251 LBP
-0.27%
1 năm qua
-24.693225 LBP
-8.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
259.31434477 Hôm nay
270.74403454 Cao nhất
296.20070432
259.31434477 Hôm nay
270.74403454 Cao nhất
296.20070432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 297.88314484 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.91740939 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02543824
–
7.57176318
LBP
Năm biến động
-44.02%
2023
Tỷ giá trung bình
42.36826964 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.11438302
–
52.25415072
LBP
Năm biến động
+1,024.80%
2024
Tỷ giá trung bình
263.59175797 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
46.30745805
–
308.93695655
LBP
Năm biến động
+558.31%
2025
Tỷ giá trung bình
297.88314484 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.68633895
–
305.47927645
LBP
LKR giảm giá
-5.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
273.40771278 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
259.31434477
–
291.66394375
LBP
Năm biến động
-6.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.