Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ERN
Cập nhật
1
LKR
=
0.04533357
ERN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = Nfk0.04533357 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨22.05870647 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.04533211
Hiện tại
Nfk0.04533357
Cao nhất
Nfk0.04535076
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04533357 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000091 ERN
-0.20%
7 ngày qua
-0.000038 ERN
-0.08%
30 ngày qua
-0.000158 ERN
-0.35%
1 năm qua
-0.004147 ERN
-8.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.04342871 Hôm nay
0.04533357 Cao nhất
0.04956936
0.04342871 Hôm nay
0.04533357 Cao nhất
0.04956936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04988593 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04867594 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04065446
–
0.07462348
ERN
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04581749 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04071722
–
0.05167512
ERN
Năm biến động
+13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04973563 ERN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.04618197
–
0.05177977
ERN
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04988593 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04836477
–
0.05118231
ERN
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04581232 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04342871
–
0.04879341
ERN
Năm biến động
-6.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.