Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ANG
Cập nhật
1
LYD
=
0.27875198
ANG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ƒ0.27875198 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ل.د3.58741844 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.27838258
Hiện tại
ƒ0.27875198
Cao nhất
ƒ0.27880078
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27875198 ANG
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000034 ANG
-0.01%
7 ngày qua
-0.000077 ANG
-0.03%
30 ngày qua
-0.003119 ANG
-1.11%
1 năm qua
-0.050883 ANG
-15.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.27831264 Hôm nay
0.27875198 Cao nhất
0.33081642
0.27831264 Hôm nay
0.27875198 Cao nhất
0.33081642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37535519 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37535519 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35582716
–
0.39403172
ANG
LYD giảm giá
-4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37460501 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.36578981
–
0.38140014
ANG
Năm ổn định
+1.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37311566 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.36650918
–
0.38086891
ANG
LYD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33954354 ANG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.32196306
–
0.37440767
ANG
Năm biến động
-9.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28151158 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27831264
–
0.33077497
ANG
Năm biến động
-15.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.