Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PGK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Kina Papua New Guinea 0.45150195 PGK
-2.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.45150195 Hiện tại K0.45150195 Cao nhất K0.46081397
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45150195 PGK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012432 PGK
-2.68%
7 ngày qua
+0.004823 PGK
+1.08%
30 ngày qua
-0.025052 PGK
-5.26%
1 năm qua
-0.005669 PGK
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.4461712
Hôm nay
0.45150195
Cao nhất
0.4845004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+2.51%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46321228 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34790601 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27752972 – 0.3836274 PGK
Năm biến động -11.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35596616 PGK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.33511738 – 0.38129119 PGK
Năm biến động +12.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3918094 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.36972845 – 0.41310884 PGK
MAD tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44414149 PGK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.39356313 – 0.47450505 PGK
Năm biến động +16.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46321228 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4461712 – 0.4845004 PGK
MAD giảm giá -3.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.