Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MAD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dirham Ma-rốc 2.21482986 MAD
+2.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.2.17007311 Hiện tại د.م.2.21482986 Cao nhất د.م.2.21482986
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21482986 MAD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.059352 MAD
+2.75%
7 ngày qua
-0.023916 MAD
-1.07%
30 ngày qua
+0.116432 MAD
+5.55%
1 năm qua
+0.027465 MAD
+1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.06398179
Hôm nay
2.21482986
Cao nhất
2.24129213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-2.45%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+2.96%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.88260959 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.88260959 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60669595 – 3.60321765 MAD
Năm biến động +12.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.81203097 MAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.62266747 – 2.98402902 MAD
Năm biến động -11.44%
2024
Tỷ giá trung bình 2.55481057 MAD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.42066958 – 2.70468769 MAD
PGK giảm giá -5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25780011 MAD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.10745911 – 2.54088844 MAD
Năm biến động -13.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15952284 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06398179 – 2.24129213 MAD
PGK tăng giá +3.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.