Tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = VES
Cập nhật
1
MKD
=
15.93624297
VES
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = Bs.15.93624297 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ден0.06275005 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.15.86433633
Hiện tại
Bs.15.93624297
Cao nhất
Bs.15.93624297
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.93624297 VES
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001193 VES
-0.01%
7 ngày qua
+0.047584 VES
+0.30%
30 ngày qua
+0.155703 VES
+0.99%
1 năm qua
+12.118529 VES
+317.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.80572898 Hôm nay
15.93624297 Cao nhất
15.94973847
3.80572898 Hôm nay
15.93624297 Cao nhất
15.94973847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+10.94%
Tháng 11
+21.96%
Tháng 12
+24.33%
Tháng 1
+20.13%
Tháng 2
+11.01%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
+11.51%
Tháng 5
+11.33%
Tháng 6
+19.37%
Tháng 7
+6.72%
Tháng 8
+5.98%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.75839483 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11308263 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07547145
–
0.29071933
VES
Năm biến động
+245.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5038163 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29622499
–
0.64692381
VES
Năm biến động
+117.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67595461 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.62461105
–
0.87833803
VES
Năm biến động
+36.22%
2025
Tỷ giá trung bình
2.44816953 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.87659148
–
5.68393604
VES
Năm biến động
+547.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.75839483 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67640919
–
15.94973847
VES
Năm biến động
+180.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.