Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = VES
Cập nhật
1
MNT
=
0.24331838
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = Bs.0.24331838 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₮4.10984154 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.0.24331838
Hiện tại
Bs.0.24331838
Cao nhất
Bs.0.24331838
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24331838 VES
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.000574 VES
+0.24%
30 ngày qua
+0.009592 VES
+4.10%
1 năm qua
+0.187375 VES
+334.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0559435 Hôm nay
0.24331838 Cao nhất
0.24331838
0.0559435 Hôm nay
0.24331838 Cao nhất
0.24331838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+11.03%
Tháng 11
+20.56%
Tháng 12
+23.96%
Tháng 1
+20.19%
Tháng 2
+13.53%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+16.67%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20788491 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00209454 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00147021
–
0.00492572
VES
Năm biến động
+207.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00828606 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0050179
–
0.0104025
VES
Năm biến động
+107.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01124064 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01038324
–
0.01529266
VES
Năm biến động
+47.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03724705 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01529213
–
0.0831262
VES
Năm biến động
+443.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20788491 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0831262
–
0.24331838
VES
Năm biến động
+192.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.