Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = NZD
Cập nhật
1
MOP
=
0.22072438
NZD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.22072438 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = MOP$4.53053721 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.21986071
Hiện tại
$0.22072438
Cao nhất
$0.22210716
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22072438 NZD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000508 NZD
+0.23%
7 ngày qua
-0.000213 NZD
-0.10%
30 ngày qua
+0.005672 NZD
+2.64%
1 năm qua
+0.002706 NZD
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.20470836 Hôm nay
0.22072438 Cao nhất
0.22283836
0.20470836 Hôm nay
0.22072438 Cao nhất
0.22283836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-4.57%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+3.27%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+4.65%
Tháng 6
-3.11%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21708316 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19561154 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17785262
–
0.22226033
NZD
Năm biến động
+7.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20216028 NZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.19051897
–
0.21441426
NZD
Năm biến động
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20583204 NZD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.19612044
–
0.223482
NZD
Năm biến động
+13.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21419518 NZD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.2027067
–
0.22597097
NZD
MOP giảm giá
-2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21708316 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20470836
–
0.22210716
NZD
Năm ổn định
+2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.