Tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MOP
Cập nhật
1
NZD
=
4.53053721
MOP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = MOP$4.53053721 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.22072438 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$4.50233121
Hiện tại
MOP$4.53053721
Cao nhất
MOP$4.54833428
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.53053721 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.010448 MOP
-0.23%
7 ngày qua
+0.004378 MOP
+0.10%
30 ngày qua
-0.119498 MOP
-2.57%
1 năm qua
-0.056234 MOP
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
4.48755764 Hôm nay
4.53053721 Cao nhất
4.8849984
4.48755764 Hôm nay
4.53053721 Cao nhất
4.8849984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+4.79%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.44%
Tháng 6
+3.21%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.12805063 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.12805063 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49922854
–
5.62263301
MOP
Năm biến động
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
4.95029105 MOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.66386894
–
5.24882119
MOP
Năm biến động
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
4.86148956 MOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.47463321
–
5.09890751
MOP
Năm biến động
-12.24%
2025
Tỷ giá trung bình
4.67205441 MOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.42534726
–
4.93323593
MOP
NZD tăng giá
+2.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.60875117 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.50233121
–
4.8849984
MOP
Năm ổn định
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.