Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CUC

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.05395846 CUC
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.05382703 Hiện tại $0.05395846 Cao nhất $0.05419079
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05395846 CUC
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000466 CUC
-0.86%
7 ngày qua
-0.001641 CUC
-2.95%
30 ngày qua
-0.004374 CUC
-7.50%
1 năm qua
-0.000298 CUC
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05352032
Hôm nay
0.05395846
Cao nhất
0.05921645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05647403 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04975406 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04681873 – 0.05224338 CUC
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05647403 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05125078 – 0.05993907 CUC
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05489728 CUC
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.04791793 – 0.0612465 CUC
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05217381 CUC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04713838 – 0.05584498 CUC
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05595601 CUC
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.05382703 – 0.05921645 CUC
MXN giảm giá -2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.