Tỷ giá Peso Mexico sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Metical Mozambique cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MZN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Metical Mozambique 3.45715144 MZN
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MT3.43954715 Hiện tại MT3.45715144 Cao nhất MT3.47427036
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.45715144 MZN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.021083 MZN
-0.61%
7 ngày qua
-0.098789 MZN
-2.78%
30 ngày qua
-0.270845 MZN
-7.27%
1 năm qua
-0.009814 MZN
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.42262473
Hôm nay
3.45715144
Cao nhất
3.78393061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.02%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.60696365 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.17748242 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98900111 – 3.33835171 MZN
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 3.60696365 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.27236205 – 3.81961704 MZN
Năm biến động +15.04%
2024
Tỷ giá trung bình 3.5071701 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.05860167 – 3.91671364 MZN
Năm biến động -18.74%
2025
Tỷ giá trung bình 3.33446281 MZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.01261371 – 3.56623875 MZN
Năm biến động +15.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.57579407 MZN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.43954715 – 3.78393061 MZN
MXN giảm giá -2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.