Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Mexico cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = MXN

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Peso Mexico 0.28925548 MXN
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.28783022 Hiện tại $0.28925548 Cao nhất $0.29073595
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28925548 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001753 MXN
+0.61%
7 ngày qua
+0.008036 MXN
+2.86%
30 ngày qua
+0.021015 MXN
+7.83%
1 năm qua
+0.000819 MXN
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26427546
Hôm nay
0.28925548
Cao nhất
0.29217343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.40%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31484334 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31484334 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29954902 – 0.33455993 MXN
MZN giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27763575 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26180635 – 0.30558966 MXN
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2867382 MXN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.25531609 – 0.32694679 MXN
Năm biến động +23.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30051575 MXN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.28040747 – 0.33193768 MXN
Năm biến động -13.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2798348 MXN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.26427546 – 0.29073595 MXN
MZN tăng giá +2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.