Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NIO

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Córdoba Nicaragua 1.98863917 NIO
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất C$1.98043086 Hiện tại C$1.98863917 Cao nhất C$1.99665968
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98863917 NIO
2026-10-15
24 giờ qua
-0.010631 NIO
-0.53%
7 ngày qua
-0.058958 NIO
-2.88%
30 ngày qua
-0.15695 NIO
-7.32%
1 năm qua
-0.004453 NIO
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.96852684
Hôm nay
1.98863917
Cao nhất
2.17931214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-6.38%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.06432311 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.78480557 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67561117 – 1.90514023 NIO
Năm biến động +8.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.06432311 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86902157 – 2.1869907 NIO
Năm biến động +15.59%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01914745 NIO
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.76352831 – 2.25264622 NIO
Năm biến động -18.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.91894824 NIO
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.76186335 – 2.05527938 NIO
Năm biến động +15.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.05784889 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.98043086 – 2.17931214 NIO
MXN giảm giá -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.